bước chân
Định nghĩa
Danh từ:
- Cử động của chân khi di chuyển: "bước chân" chỉ hành động đặt một chân xuống đất và nâng chân kia lên để di chuyển cơ thể về phía trước.
- Khoảng cách từ chân này đến chân kia khi bước: "bước chân" cũng được dùng để đo chiều dài giữa hai lần đặt chân khi đi.
Động từ (hiếm dùng):
- Di chuyển bằng cách đặt chân: Trong một số ngữ cảnh, "bước chân" có thể được dùng như một cụm động từ chỉ hành động bước đi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Mỗi bước chân của anh ấy đều rất vững chãi. (Mỗi lần đặt chân xuống đất, anh ấy đều giữ thăng bằng tốt.)
- Căn phòng rộng hai bước chân. (Căn phòng có chiều dài bằng khoảng cách hai lần bước chân.)
Động từ:
- Hãy bước chân nhẹ nhàng để không làm ồn. (Hãy di chuyển chân một cách nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bước chân đầu tiên": khởi đầu một hành trình hoặc sự nghiệp.
- Đây là bước chân đầu tiên trên con đường học vấn. (Đây là sự khởi đầu của quá trình học tập.)
"bước chân ai đó": dấu vết hoặc hành động của một người.
- Tôi theo bước chân anh ấy để tìm đường ra. (Tôi đi theo dấu vết của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Bước (danh từ): một động tác di chuyển chân; cũng chỉ giai đoạn trong quá trình.
- Anh ấy bước đi từng bước một. (Anh ấy di chuyển chậm rãi.)
Chân (danh từ): bộ phận cơ thể dùng để đi đứng.
- Chân của cô ấy bị đau. (Bộ phận chân của cô ấy có vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
Bước đi: hành động di chuyển bằng chân.
- Bước đi của anh ấy rất nhanh. (Cách anh ấy di chuyển rất nhanh.)
Sải chân: bước dài, thường dùng khi chạy.
- Anh ấy chạy với sải chân dài. (Anh ấy di chuyển bằng những bước rộng.)
Thành ngữ liên quan
Bước chân vào đời: bắt đầu cuộc sống tự lập hoặc tham gia xã hội.
- Sau khi tốt nghiệp, anh ấy bước chân vào đời với nhiều hy vọng. (Anh ấy bắt đầu cuộc sống mới sau khi học xong.)
Bước chân không vững: di chuyển không ổn định, dễ ngã.
- Người già thường bước chân không vững trên đường trơn. (Người cao tuổi dễ mất thăng bằng khi đi trên mặt đường ướt.)